Bản dịch của từ 眙眙 trong tiếng Việt
眙眙
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
眙眙 (Động từ)
【yí yí】
01
Nhìn chằm chằm, nhìn thẳng (thường chỉ cách nhìn trực tiếp, không rời mắt)
直视貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眙眙
yí
眙
Các từ liên quan
眙伏
眙却
眙愕
眙目
眙视
眙骇
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【DI】
- Hình thái radical:
- ⿰,目,台
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一フ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蛇
怡
㹑
饴
狋
嶬
匜
䤭
寲
儀
頤
宐
飭
㽚
柅
䳵
湁
佁
銐
敕
烾
遫
趩
斥
眔
䀳
眸
睃
䁐
瞿
省
矑
䀟
䀎
䀼
睢
烠
绠
娢
罜
唞
㱡
剣
䇇
紋
舧
浿
隼
盱眙
盱眙县
