Bản dịch của từ 眙骇 trong tiếng Việt
眙骇
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
眙骇 (Tính từ)
【yí hài】
01
Kinh ngạc, há hốc mồm vì sững sờ và hoảng hốt (cảnh tượng làm người ta mắt tròn miệng rộng).
瞠目惊骇貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眙骇
yí
眙
hài
骇
Các từ liên quan
眙伏
眙却
眙愕
眙目
眙眙
骇世
骇乱
骇人
骇人听闻
骇人视听
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【DI】
- Hình thái radical:
- ⿰,目,台
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一フ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蛇
怡
㹑
饴
狋
嶬
匜
䤭
寲
儀
頤
宐
飭
㽚
柅
䳵
湁
佁
銐
敕
烾
遫
趩
斥
眔
䀳
眸
睃
䁐
瞿
省
矑
䀟
䀎
䀼
睢
烠
绠
娢
罜
唞
㱡
剣
䇇
紋
舧
浿
隼
盱眙
盱眙县
