ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
眚
Bảng phân tích âm vị 眚
Shěng
Cái mại (màng trắng nhỏ trong mắt)
眼睛长白翳
Tai vạ
灾异
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Lầm lỗi nhỏ; lỗi nhỏ
过错
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép