Bản dịch của từ 眚妖 trong tiếng Việt
眚妖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shěng | ㄕㄥˇ | sh | eng | thanh hỏi |
眚妖 (Danh từ)
【shěng yāo】
01
Ma quỷ bệnh tật; ám chỉ bệnh tật hiểm ác, như bị 'yêu' hay bị tà khí gây bệnh (Hán-Việt: tinh 'sanh' 眚 = tai họa/bệnh, 妖 = yêu/quỷ).
疾病妖孽。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眚妖
shěng
眚
yāo
妖
Các từ liên quan
眚厉
眚愆
眚慝
眚期
眚沴
妖不胜德
妖丽
妖人
妖伪
妖僮
