Bản dịch của từ 眚期 trong tiếng Việt
眚期
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shěng | ㄕㄥˇ | sh | eng | thanh hỏi |
眚期 (Danh từ)
【shěng qī】
01
Tín ngưỡng xưa: thời hạn vài ngày sau khi người chết, tin rằng hồn về nhà; gia đình phải tránh né (một tập tục kiêng kỵ tang chế).
旧时迷信,谓人死后若干天魂要回家,届时家属应出避,叫作“眚期”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眚期
shěng
眚
qī
期
Các từ liên quan
眚厉
眚妖
眚愆
眚慝
眚沴
期丧
期中
期亲
