ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
眚沴
Bảng phân tích âm vị 眚
Shěng
Tai họa; tai ương, thiên tai (từ Hán cổ, ít dùng)
灾害。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
shěng
眚
lì
沴
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép