Bản dịch của từ 眚沴 trong tiếng Việt

眚沴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shěng

ㄕㄥˇshengthanh hỏi

眚沴 (Danh từ)

shěng lì
01

Tai họa; tai ương, thiên tai (từ Hán cổ, ít dùng)

灾害。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眚沴

shěng

Các từ liên quan

眚厉
眚妖
眚愆
眚慝
眚期
沴厉
沴孽
沴怪
沴戾
沴气
眚
Bính âm:
【shěng】【ㄕㄥˇ】【SẢNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,生,目
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép