Bản dịch của từ 眚灾 trong tiếng Việt
眚灾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shěng | ㄕㄥˇ | sh | eng | thanh hỏi |
眚灾 (Danh từ)
【shěng zāi】
01
Tai họa, điều tai ương (古字用法,指災殃、禍害)
1.亦作“眚烖”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tai họa do sơ suất/nhầm lẫn gây ra; tai họa vì lỗi (cố ý hoặc vô ý) của con người
2.因过失而造成灾害。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眚灾
shěng
眚
zāi
灾
Các từ liên quan
眚厉
眚妖
眚愆
眚慝
眚期
灾亩
灾伤
灾俭
灾兵
灾兽
