Bản dịch của từ 眚病 trong tiếng Việt
眚病
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shěng | ㄕㄥˇ | sh | eng | thanh hỏi |
眚病 (Danh từ)
【shěng bìng】
01
Tên một thứ bệnh (cổ); chỉ bệnh tật nói chung hoặc bệnh cụ thể trong chữ cổ
病名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眚病
shěng
眚
bìng
病
Các từ liên quan
眚厉
眚妖
眚愆
眚慝
眚期
病乏
病亟
病人
病从口入
病从口入,祸从口出
