Bản dịch của từ 眚目 trong tiếng Việt
眚目
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shěng | ㄕㄥˇ | sh | eng | thanh hỏi |
眚目 (Danh từ)
【shěng mù】
01
Một loại bệnh mắt: xuất hiện màng/đốm trắng trên mắt (cườm, bạch ẩn); cổ nghĩa là mắt bị đục, có sạn trắng
眼病之一。眼睛生白翳。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眚目
shěng
眚
mù
目
Các từ liên quan
眚厉
眚妖
眚愆
眚慝
眚期
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
