Bản dịch của từ 眚礼 trong tiếng Việt
眚礼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shěng | ㄕㄥˇ | sh | eng | thanh hỏi |
眚礼 (Danh từ)
【shéng lǐ】
01
Đề cập đến việc giảm bớt hoặc đơn giản hóa số lượng các nghi lễ tốt lành (một thuật ngữ được sử dụng trong sách cổ); tức là xóa bỏ số lượng các nghi lễ tốt lành trong nghi thức (đặc biệt là bằng văn bản và cổ điển Trung Quốc)
谓减省吉礼之数。眚,通“省”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眚礼
shěng
眚
lǐ
礼
Các từ liên quan
眚厉
眚妖
眚愆
眚慝
眚期
礼三本
礼不下庶人
礼不亲授
