ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
眜
Bảng phân tích âm vị 眜
Mò
Mắt; như 'con mắt; tai mắt'; mò
用手或工具在水中或泥土中寻找东西的动作。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép