Bản dịch của từ 眞元 trong tiếng Việt
眞元
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhēn | ㄓㄣ | N/A | N/A | N/A |
眞元 (Danh từ)
【zhēn yuán】
01
Chân nguyên; nguồn sinh khí thật sự, sinh lực cơ bản của con người (từ cổ văn, chỉ nguyên khí, sinh mệnh)
元气。。明.瞿佑.剪灯新话.卷二.牡丹灯记:「一旦真元耗尽,灾眚来临,惜乎以青春之年,而遽为黄壤之客也,可不悲夫!」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眞元
zhēn
眞
yuán
元
