Bản dịch của từ 眞如 trong tiếng Việt
眞如
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhēn | ㄓㄣ | N/A | N/A | N/A |
眞如 (Danh từ)
【zhēn rú】
01
佛教上指现象的本质或真实性。。佛地经论.卷二:「如是真如即是佛地平等法性。」
Ví dụ
02
Chân như — bản tính chân thật, thực tại của pháp (trong Phật giáo: thực tướng/đời sống tuyệt đối không bị vọng tưởng che lấp)
亦称为「法性」、「实相」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眞如
zhēn
眞
rú
如
