Bản dịch của từ 眞溶液 trong tiếng Việt

眞溶液

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēn

ㄓㄣN/AN/AN/A

眞溶液 (Danh từ)

zhēn róng yè
01

Dung dịch thật — dung dịch trong đó chất tan phân bố đều ở dạng phân tử hoặc ion trong dung môi (không có phân tán không đồng nhất). Có thể nhớ: “” = thật, “溶液” = dung dịch.

物质以分子或离子状态均匀的散布在溶剂中所形成的溶液。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眞溶液

zhēn

róng

眞
Bính âm:
【zhēn】【ㄓㄣ】【CHÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,匕,⿺,𠃊,目,八
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一乚丨乚一一一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép