Bản dịch của từ 眞溶液 trong tiếng Việt
眞溶液
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhēn | ㄓㄣ | N/A | N/A | N/A |
眞溶液 (Danh từ)
【zhēn róng yè】
01
Dung dịch thật — dung dịch trong đó chất tan phân bố đều ở dạng phân tử hoặc ion trong dung môi (không có phân tán không đồng nhất). Có thể nhớ: “眞” = thật, “溶液” = dung dịch.
物质以分子或离子状态均匀的散布在溶剂中所形成的溶液。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眞溶液
zhēn
眞
róng
溶
yè
液
