Bản dịch của từ 眞菌 trong tiếng Việt
眞菌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhēn | ㄓㄣ | N/A | N/A | N/A |
眞菌 (Danh từ)
【zhēn jūn】
01
Một loại sinh vật đơn bào/đa bào thuộc nhóm nấm; cơ thể do sợi nấm (菌丝) cấu thành, không có diệp lục, thường sống kí sinh hoặc phân hủy hữu chất (ví dụ: men, nấm mốc, nấm ăn được). (Hán-Việt: chân - 菌)
一种低等植物。整体由菌丝组成,具有细胞核,但缺乏叶绿素,不能行光合作用。通常寄生在其他物体上,靠菌丝体吸收外界现成的营养物质维生。种类繁多,分布广泛,常见的有酵母菌、徽菌、蕈类等。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眞菌
zhēn
眞
jūn
菌
