ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
眞赃
Bảng phân tích âm vị 眞
Zhēn
Tang vật do trộm cắp chiếm đoạt; hàng hóa tang vật (đã bị lấy trộm)
盗窃的原物。。福惠全书.卷二.莅任部.看须知:「夥党有无拿获,真赃有无起认,申报某衙门。」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
zhēn
眞
zāng
赃
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép