Bản dịch của từ 眞金不怕火炼 trong tiếng Việt
眞金不怕火炼
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhēn | ㄓㄣ | N/A | N/A | N/A |
眞金不怕火炼 (Thành ngữ)
【zhēn jīn bú pà huǒ liàn】
01
Chân kim không sợ lửa thử — ý nói người/nguyên liệu chân chính, phẩm chất thật sự sẽ không bị thử thách, gian khổ làm hỏng; thường dùng để khẳng định bản chất tốt bền vững.
亦作「真金不怕火」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ví von: người hoặc vật chân thật, kiên cường, có thể chịu được mọi thử thách; ‘vàng thật không sợ lửa’ — qua thử thách càng sáng giá hơn.
比喻真实或坚强的人或物,经得起各种考验。。如:「真金不怕火炼,我们这一次必定可以顺利击败强敌。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眞金不怕火炼
zhēn
眞
jīn
金
bù
不
pà
怕
huǒ
火
liàn
炼
