Bản dịch của từ 真人面前不说假 trong tiếng Việt
真人面前不说假
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhēn | ㄓㄣ | zh | en | thanh ngang |
真人面前不说假 (Thành ngữ)
【zhēn rén miàn qián bù shuō jiǎ】
01
Đối diện với người hiểu rõ sự thật hoặc người thật lòng thì không nói dối; nói thật với người biết rõ tình hình.
真人:真诚的人或了解事实的人。在知情人面前不说谎话。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 真人面前不说假
zhēn
真
rén
人
miàn
面
qián
前
bù
不
shuō
说
jiǎ
假
Các từ liên quan
真一
真一酒
真个
真丹
真主
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
前一向
前七子
前三后四
前不久
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
说一不二
说一是一,说二是二
说七说八
说三分
说三道四
假两
假之
假乐
假五百
假人
- Bính âm:
- 【zhēn】【ㄓㄣ】【CHÂN】
- Các biến thể:
- 眞, 靕, 𡙊, 𠤤
- Hình thái radical:
- ⿱,十,具
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ一一一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
碪
甄
籈
浈
潧
酙
禛
葴
針
珎
贞
椹
矄
眦
眛
眽
䀿
睓
瞆
盲
䀢
眤
瞂
鿃
䓇
朗
热
弰
笅
流
㽛
剠
浛
紕
連
胻
认真
真正
传真
真的
真实
真诚
天真
真相
较真
真心
