Bản dịch của từ 真伪莫辨 trong tiếng Việt

真伪莫辨

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēn

ㄓㄣzhenthanh ngang

真伪莫辨 (Thành ngữ)

zhēn wěi mò biàn
01

Thật giả lẫn lộn

真伪莫辨:成语

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 真伪莫辨

zhēn

wěi

biàn

Các từ liên quan

真一
真一酒
真个
真丹
真主
伪书
伪人
伪从
伪传
伪体
莫不
莫不倾动加礼
莫不成
莫不是
莫不然
辨严
辨丽
辨了
辨争
辨事
真
Bính âm:
【zhēn】【ㄓㄣ】【CHÂN】
Các biến thể:
眞, 靕, 𡙊, 𠤤
Hình thái radical:
⿱,十,具
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép