Bản dịch của từ 真凭实据 trong tiếng Việt
真凭实据
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhēn | ㄓㄣ | zh | en | thanh ngang |
真凭实据 (Thành ngữ)
【zhēn píng shí jù】
01
Chứng cứ rõ ràng; bằng chứng chính xác; thực tang; chắc bằng
真实可靠的凭据
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 真凭实据
zhēn
真
píng
凭
shí
实
jù
据
Các từ liên quan
真一
真一酒
真个
真丹
真主
凭中
凭临
凭书请客,奉贴勾人
凭亿
凭仗
实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
据为己有
据义履方
据乱
据乱世
据争
- Bính âm:
- 【zhēn】【ㄓㄣ】【CHÂN】
- Các biến thể:
- 眞, 靕, 𡙊, 𠤤
- Hình thái radical:
- ⿱,十,具
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ一一一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
碪
甄
籈
浈
潧
酙
禛
葴
針
珎
贞
椹
矄
眦
眛
眽
䀿
睓
瞆
盲
䀢
眤
瞂
鿃
䓇
朗
热
弰
笅
流
㽛
剠
浛
紕
連
胻
认真
真正
传真
真的
真实
真诚
天真
真相
较真
真心
