Bản dịch của từ 真土 trong tiếng Việt
真土
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhēn | ㄓㄣ | zh | en | thanh ngang |
真土 (Danh từ)
【zhēn tǔ】
01
Pháp tánh của Phật nơi chân thật an trú (đất/đạo tràng chân Phật) — viết tắt của “真佛土” trong thuật ngữ Phật giáo; đối lập với hóa土 (Phật ứng hóa thân cư trú nơi hóa土).
2.佛教语。真佛土的略称。谓佛真身所住的法性土﹐对化身所住的化土而言。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tự nhiên tại chỗ; lớp đất hình thành ngay ở một nơi (khác với đất mang đến từ nơi khác ‘khách土’). Hán-Việt: chân thổ/真土 — nhớ: 真 = chân/thật.
1.在一个地方自然形成的土壤。对“客土”而言。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 真土
zhēn
真
tǔ
土
Các từ liên quan
真一
真一酒
真个
真丹
真主
土专家
土丘
土业
土中
土中人
- Bính âm:
- 【zhēn】【ㄓㄣ】【CHÂN】
- Các biến thể:
- 眞, 靕, 𡙊, 𠤤
- Hình thái radical:
- ⿱,十,具
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ一一一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
碪
甄
籈
浈
潧
酙
禛
葴
針
珎
贞
椹
矄
眦
眛
眽
䀿
睓
瞆
盲
䀢
眤
瞂
鿃
䓇
朗
热
弰
笅
流
㽛
剠
浛
紕
連
胻
认真
真正
传真
真的
真实
真诚
天真
真相
较真
真心
