Bản dịch của từ 真我 trong tiếng Việt
真我
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhēn | ㄓㄣ | zh | en | thanh ngang |
真我 (Danh từ)
【zhēn wǒ】
01
佛教用语:真正的“我”或“大我”,超越生死烦恼的自在自性(出离妄执的真如自性)。可以理解为“真我/真如之我”。
佛教语。涅盘四德之一。亦称“大我”﹐与“妄我”相对﹐谓出离生死烦恼的自在之我。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 真我
zhēn
真
wǒ
我
Các từ liên quan
真一
真一酒
真个
真丹
真主
我丈
我人
我仪
我们
- Bính âm:
- 【zhēn】【ㄓㄣ】【CHÂN】
- Các biến thể:
- 眞, 靕, 𡙊, 𠤤
- Hình thái radical:
- ⿱,十,具
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ一一一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
碪
甄
籈
浈
潧
酙
禛
葴
針
珎
贞
椹
矄
眦
眛
眽
䀿
睓
瞆
盲
䀢
眤
瞂
鿃
䓇
朗
热
弰
笅
流
㽛
剠
浛
紕
連
胻
认真
真正
传真
真的
真实
真诚
天真
真相
较真
真心
