Bản dịch của từ 真材 trong tiếng Việt
真材
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhēn | ㄓㄣ | zh | en | thanh ngang |
真材 (Danh từ)
【zhēn cái】
01
Tài năng thật; bản lĩnh, năng lực thực sự (thường trong cụm 真才实学/真才) — nghĩa là có năng lực thực chất, không phải giả mạo
2.见“真才”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nguyên liệu chính để chế tạo đồ vật; vật liệu thật dùng cho sản phẩm (Hán Việt: chân tài — 'vật liệu thật')
1.制造器物当用的原材料。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 真材
zhēn
真
cái
材
Các từ liên quan
真一
真一酒
真个
真丹
真主
材人
材伎
- Bính âm:
- 【zhēn】【ㄓㄣ】【CHÂN】
- Các biến thể:
- 眞, 靕, 𡙊, 𠤤
- Hình thái radical:
- ⿱,十,具
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ一一一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
碪
甄
籈
浈
潧
酙
禛
葴
針
珎
贞
椹
矄
眦
眛
眽
䀿
睓
瞆
盲
䀢
眤
瞂
鿃
䓇
朗
热
弰
笅
流
㽛
剠
浛
紕
連
胻
认真
真正
传真
真的
真实
真诚
天真
真相
较真
真心
