Bản dịch của từ 真果 trong tiếng Việt

真果

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēn

ㄓㄣzhenthanh ngang

真果 (Danh từ)

zhēn guǒ
01

Thực phẩm/bộ phận thực vật: quả thật (thuật ngữ thực vật học) — quả phát triển trực tiếp từ bầu nhụy của hoa (ví dụ: đào, mơ, đậu). Hán-Việt: (zhēn) = chân, quả = quả

3.植物学名词。果实的一类。由雌蕊子房发育而成﹐如桃﹑杏﹑大豆等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Từ phương ngữ chỉ “thật sự”, “đích thực” (tương đương 真个/真格 ở một số địa phương)

2.方言。真个。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

真理究竟的道理多指佛教或道教所说的真谛”)

1.指佛教或道教的真谛。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 真果

zhēn

guǒ

Các từ liên quan

真一
真一酒
真个
真丹
真主
果下之乘
果下牛
果下马
果不其然
真
Bính âm:
【zhēn】【ㄓㄣ】【CHÂN】
Các biến thể:
眞, 靕, 𡙊, 𠤤
Hình thái radical:
⿱,十,具
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép