Bản dịch của từ 真独简贵 trong tiếng Việt
真独简贵
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhēn | ㄓㄣ | zh | en | thanh ngang |
真独简贵 (Cụm từ)
【zhēn dú jiǎn guì】
01
Ở một mình thì cẩn tắc; giàu sang thì sống giản dị. (nhấn mạnh: khi độc xử thận trọng, khi giàu có lại tiết chế, thanh đạm)
独处时谨慎,富贵时简省。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 真独简贵
zhēn
真
dú
独
jiǎn
简
guì
贵
Các từ liên quan
真一
真一酒
真个
真丹
真主
独一
独一无二
独丁
独专
简·爱
简丝数米
简严
简举
简久
贵上
贵不凌贱
贵不召骄
贵不可言
贵不期骄
- Bính âm:
- 【zhēn】【ㄓㄣ】【CHÂN】
- Các biến thể:
- 眞, 靕, 𡙊, 𠤤
- Hình thái radical:
- ⿱,十,具
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ一一一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
碪
甄
籈
浈
潧
酙
禛
葴
針
珎
贞
椹
矄
眦
眛
眽
䀿
睓
瞆
盲
䀢
眤
瞂
鿃
䓇
朗
热
弰
笅
流
㽛
剠
浛
紕
連
胻
认真
真正
传真
真的
真实
真诚
天真
真相
较真
真心
