Bản dịch của từ 真相毕露 trong tiếng Việt

真相毕露

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēn

ㄓㄣzhenthanh ngang

真相毕露 (Thành ngữ)

zhēn xiāng bì lù
01

Sự thật lộ rõ

指隐藏的真相或事实终于显露出来。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 真相毕露

zhēn

xiàng

Các từ liên quan

真一
真一酒
真个
真丹
真主
相一
相万
相上
相下
相与
毕世
毕业
毕业会考
毕业生
毕业论文
露一手
露七露八
露丑
露两手
露书
真
Bính âm:
【zhēn】【ㄓㄣ】【CHÂN】
Các biến thể:
眞, 靕, 𡙊, 𠤤
Hình thái radical:
⿱,十,具
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép