Bản dịch của từ 真知灼见 trong tiếng Việt

真知灼见

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēn

ㄓㄣzhenthanh ngang

真知灼见 (Thành ngữ)

zhēn zhī zhuó jiàn
01

Hiểu biết chính xác; nhận thức chính xác

正确而透彻的见解 (不是人云亦云)

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 真知灼见

zhēn

zhī

zhuó

jiàn

Các từ liên quan

真一
真一酒
真个
真丹
真主
知一万毕
知一而不知二
知一而不知十
知不诈愚
灼亮
灼体
灼剥
灼地
见上帝
见不得
见不的
见世
真
Bính âm:
【zhēn】【ㄓㄣ】【CHÂN】
Các biến thể:
眞, 靕, 𡙊, 𠤤
Hình thái radical:
⿱,十,具
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép