Bản dịch của từ 真空地带 trong tiếng Việt
真空地带
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhēn | ㄓㄣ | zh | en | thanh ngang |
真空地带 (Danh từ)
【zhēn kòng dì dài】
01
Vùng trống không do không có lực lượng nào can thiệp hoặc chiếm lĩnh; 'vùng chân không' theo nghĩa bóng là khoảng trống quyền lực/ảnh hưởng
指各方力量都未进入的地方﹑领域。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 真空地带
zhēn
真
kōng
空
dì
地
dài
带
Các từ liên quan
真一
真一酒
真个
真丹
真主
空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
带下
- Bính âm:
- 【zhēn】【ㄓㄣ】【CHÂN】
- Các biến thể:
- 眞, 靕, 𡙊, 𠤤
- Hình thái radical:
- ⿱,十,具
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ一一一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
碪
甄
籈
浈
潧
酙
禛
葴
針
珎
贞
椹
矄
眦
眛
眽
䀿
睓
瞆
盲
䀢
眤
瞂
鿃
䓇
朗
热
弰
笅
流
㽛
剠
浛
紕
連
胻
认真
真正
传真
真的
真实
真诚
天真
真相
较真
真心
