Bản dịch của từ 真金不怕火炼 trong tiếng Việt
真金不怕火炼
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhēn | ㄓㄣ | zh | en | thanh ngang |
真金不怕火炼 (Thành ngữ)
【zhēn jīn bú pà huǒ liàn】
01
Vàng thật không sợ lửa; cây ngay không sợ chết đứng
比喻坚强或正直的人经得住考验
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 真金不怕火炼
zhēn
真
jīn
金
bù
不
pà
怕
huǒ
火
liàn
炼
Các từ liên quan
真一
真一酒
真个
真丹
真主
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
怕三怕四
怕不
怕不大
怕不待
怕不的
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
炼丹
炼之未定
炼习
炼乳
- Bính âm:
- 【zhēn】【ㄓㄣ】【CHÂN】
- Các biến thể:
- 眞, 靕, 𡙊, 𠤤
- Hình thái radical:
- ⿱,十,具
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ一一一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
碪
甄
籈
浈
潧
酙
禛
葴
針
珎
贞
椹
矄
眦
眛
眽
䀿
睓
瞆
盲
䀢
眤
瞂
鿃
䓇
朗
热
弰
笅
流
㽛
剠
浛
紕
連
胻
认真
真正
传真
真的
真实
真诚
天真
真相
较真
真心
