Bản dịch của từ 真门 trong tiếng Việt
真门
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhēn | ㄓㄣ | zh | en | thanh ngang |
真门 (Danh từ)
【zhēn mén】
01
(佛教)指阿彌陀佛第二十願所成就的法門;泛指透過修持佛法、念佛等而得佛果或解脫的途徑(可理解為“真實的修行之門”)。
本谓阿弥陀佛第二十愿所成就的法门。泛指通过修习佛法获得佛果的法门。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 真门
zhēn
真
mén
门
Các từ liên quan
真一
真一酒
真个
真丹
真主
门丁
门上
门上人
门下
门下人
- Bính âm:
- 【zhēn】【ㄓㄣ】【CHÂN】
- Các biến thể:
- 眞, 靕, 𡙊, 𠤤
- Hình thái radical:
- ⿱,十,具
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ一一一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
碪
甄
籈
浈
潧
酙
禛
葴
針
珎
贞
椹
矄
眦
眛
眽
䀿
睓
瞆
盲
䀢
眤
瞂
鿃
䓇
朗
热
弰
笅
流
㽛
剠
浛
紕
連
胻
认真
真正
传真
真的
真实
真诚
天真
真相
较真
真心
