Bản dịch của từ 真龙 trong tiếng Việt

真龙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēn

ㄓㄣzhenthanh ngang

真龙 (Danh từ)

zhēn lóng
01

Rồng thật; rồng chính thống (không phải biến thể hoặc huyền thoại khác)

1.龙。真﹐谓非其他变种。

Ví dụ
02

Nghĩa ẩn dụ: chỉ hoàng đế (rồng thật — ám chỉ vua), thường dùng trong văn chương cổ

3.比喻皇帝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Mãnh mã, tuấn mã (chỉ ngựa rất tốt); cũng dùng hình ảnh khen người tài giỏi như “anh hùng, nhân tài” (Hán‑Việt: chân long)

2.称骏马。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 真龙

zhēn

lóng

Các từ liên quan

真一
真一酒
真个
真丹
真主
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
真
Bính âm:
【zhēn】【ㄓㄣ】【CHÂN】
Các biến thể:
眞, 靕, 𡙊, 𠤤
Hình thái radical:
⿱,十,具
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép