Bản dịch của từ 真龙活现 trong tiếng Việt

真龙活现

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēn

ㄓㄣzhenthanh ngang

真龙活现 (Tính từ)

zhēn lóng huó xiàn
01

Mô tả sống động, giống y như thật (rất chân thực, sinh động)

形容逼真。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 真龙活现

zhēn

lóng

huó

xiàn

Các từ liên quan

真一
真一酒
真个
真丹
真主
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
活业
活东
活产
活人
现下
现丑
现世
现世宝
现世报
真
Bính âm:
【zhēn】【ㄓㄣ】【CHÂN】
Các biến thể:
眞, 靕, 𡙊, 𠤤
Hình thái radical:
⿱,十,具
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép