Bản dịch của từ 眠云卧石 trong tiếng Việt

眠云卧石

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mián

ㄇㄧㄢˊmianthanh sắc

眠云卧石 (Tính từ)

mián yún wò shí
01

Ngủ mây nằm đá; cuộc sống ở núi non

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眠云卧石

mián

yún

shí

Các từ liên quan

眠云
眠倒
眠卧
眠娗
眠宿
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
卧不安
卧不安席
卧不安枕
卧云
石丈
石丈人
石上草
石中美
眠
Bính âm:
【mián】【ㄇㄧㄢˊ】【MIÊN】
Các biến thể:
瞑, 𥉦, 𥺠, 𪜳
Hình thái radical:
⿰,目,民
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フ一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép