Bản dịch của từ 眠卧 trong tiếng Việt
眠卧
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mián | ㄇㄧㄢˊ | m | ian | thanh sắc |
眠卧 (Động từ)
【mián wò】
01
Ngủ; vào giấc ngủ (thường mang sắc thái trang nhã, Hán Việt: miên ngọa)
1.入睡;睡眠。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nằm, nằm nghỉ (thường chỉ hành động nằm xuống hoặc ở tư thế nằm)
2.躺着。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眠卧
mián
眠
wò
卧
Các từ liên quan
眠云
眠云卧石
眠倒
眠娗
眠宿
卧不安
卧不安席
卧不安枕
卧云
- Bính âm:
- 【mián】【ㄇㄧㄢˊ】【MIÊN】
- Các biến thể:
- 瞑, 𥉦, 𥺠, 𪜳
- Hình thái radical:
- ⿰,目,民
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一フ一フ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㐷
㒙
宀
䒥
婂
㝰
㮌
矏
䏃
綿
棉
杣
䀕
眛
䁈
眰
䀔
睼
䀮
䀳
䁖
䁷
瞶
瞖
𠒓
缹
庫
耕
㳭
㧱
眜
绤
桠
浻
舱
恏
失眠
睡眠
催眠
冬眠
休眠
安眠
入眠
长眠
补眠
不眠
