Bản dịch của từ 眠娗 trong tiếng Việt
眠娗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mián | ㄇㄧㄢˊ | m | ian | thanh sắc |
眠娗 (Danh từ)
【mián tǐng】
01
Một tên nhân vật trong các truyện ngụ ngôn cổ, dùng để chỉ người e thẹn, rụt rè, ngại ngùng; dáng vẻ không thoải mái, thiếu khoan thai.
1.古代寓言中假托的人名。意为腼腆。害羞﹑不大方的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lời chế nhạo, nói miệt thị để khinh bỉ hoặc chọc cười; từ cổ, mang nghĩa châm biếm, bỡn cợt
2.嘲笑欺谩之语。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眠娗
mián
眠
tǐng
娗
Các từ liên quan
眠云
眠云卧石
眠倒
眠卧
眠宿
- Bính âm:
- 【mián】【ㄇㄧㄢˊ】【MIÊN】
- Các biến thể:
- 瞑, 𥉦, 𥺠, 𪜳
- Hình thái radical:
- ⿰,目,民
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一フ一フ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㐷
㒙
宀
䒥
婂
㝰
㮌
矏
䏃
綿
棉
杣
䀕
眛
䁈
眰
䀔
睼
䀮
䀳
䁖
䁷
瞶
瞖
𠒓
缹
庫
耕
㳭
㧱
眜
绤
桠
浻
舱
恏
失眠
睡眠
催眠
冬眠
休眠
安眠
入眠
长眠
补眠
不眠
