Bản dịch của từ 眠床 trong tiếng Việt

眠床

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mián

ㄇㄧㄢˊmianthanh sắc

眠床 (Danh từ)

mián chuáng
01

Giường ngủ (đồ đạc để nằm/ngủ; xưa cũng gọi vật để ngồi là眠床)

亦作“眠牀”。卧具。古亦以床为坐具,故称卧具为眠床。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眠床

mián

chuáng

Các từ liên quan

眠云
眠云卧石
眠倒
眠卧
眠娗
床上叠床
床上安床
床上施床
床下安床
眠
Bính âm:
【mián】【ㄇㄧㄢˊ】【MIÊN】
Các biến thể:
瞑, 𥉦, 𥺠, 𪜳
Hình thái radical:
⿰,目,民
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フ一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép