Bản dịch của từ 眠思梦想 trong tiếng Việt

眠思梦想

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mián

ㄇㄧㄢˊmianthanh sắc

眠思梦想 (Tính từ)

mián sī mèng xiǎng
01

Mơ màng nhớ mong

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眠思梦想

mián

mèng

xiǎng

Các từ liên quan

眠云
眠云卧石
眠倒
眠卧
眠娗
思不出位
思且
思义
思乎
梦丝
梦中
梦中梦
梦中说梦
想不到
想不开
想似
想像
想像力
眠
Bính âm:
【mián】【ㄇㄧㄢˊ】【MIÊN】
Các biến thể:
瞑, 𥉦, 𥺠, 𪜳
Hình thái radical:
⿰,目,民
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フ一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép