Bản dịch của từ 眠花卧柳 trong tiếng Việt

眠花卧柳

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mián

ㄇㄧㄢˊmianthanh sắc

眠花卧柳 (Tính từ)

mián huā wò liǔ
01

Lăng nhăng với kỹ nữ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眠花卧柳

mián

huā

liǔ

Các từ liên quan

眠云
眠云卧石
眠倒
眠卧
眠娗
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
卧不安
卧不安席
卧不安枕
卧云
柳七
柳三变
柳三眠
柳下
柳下借阴
眠
Bính âm:
【mián】【ㄇㄧㄢˊ】【MIÊN】
Các biến thể:
瞑, 𥉦, 𥺠, 𪜳
Hình thái radical:
⿰,目,民
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フ一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép