Bản dịch của từ 眠药 trong tiếng Việt
眠药
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mián | ㄇㄧㄢˊ | m | ian | thanh sắc |
眠药 (Danh từ)
【mián yào】
01
Thuốc gây mê / thuốc an thần mạnh khiến bất tỉnh hoặc mất cảm giác (thuốc ngủ mạnh, thuốc mê)
麻醉药。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眠药
mián
眠
yào
药
Các từ liên quan
眠云
眠云卧石
眠倒
眠卧
眠娗
药丸
药典
药兽
药农
- Bính âm:
- 【mián】【ㄇㄧㄢˊ】【MIÊN】
- Các biến thể:
- 瞑, 𥉦, 𥺠, 𪜳
- Hình thái radical:
- ⿰,目,民
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一フ一フ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㐷
㒙
宀
䒥
婂
㝰
㮌
矏
䏃
綿
棉
杣
䀕
眛
䁈
眰
䀔
睼
䀮
䀳
䁖
䁷
瞶
瞖
𠒓
缹
庫
耕
㳭
㧱
眜
绤
桠
浻
舱
恏
失眠
睡眠
催眠
冬眠
休眠
安眠
入眠
长眠
补眠
不眠
