Bản dịch của từ 眠起 trong tiếng Việt

眠起

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mián

ㄇㄧㄢˊmianthanh sắc

眠起 (Động từ)

mián qǐ
01

Mô tả việc (sâu) ngủ rồi tỉnh dậy (dùng trong cổ/văn ngữ, như tằm ngủ rồi thức), gần nghĩa với “hồi tỉnh” hay “giật mình tỉnh giấc”

指蚕眠后苏醒过来。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眠起

mián

Các từ liên quan

眠云
眠云卧石
眠倒
眠卧
眠娗
起丧
起为头
起义
起乐
起书
眠
Bính âm:
【mián】【ㄇㄧㄢˊ】【MIÊN】
Các biến thể:
瞑, 𥉦, 𥺠, 𪜳
Hình thái radical:
⿰,目,民
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フ一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép