Bản dịch của từ 眠食 trong tiếng Việt

眠食

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mián

ㄇㄧㄢˊmianthanh sắc

眠食 (Danh từ)

mián shí
01

Giấc ngủ và ăn uống; sinh hoạt hàng ngày (chỉ việc ăn ngủ, tức hoạt động sinh hoạt thường nhật)

睡眠和饮食。亦概指生活起居。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眠食

mián

shí

Các từ liên quan

眠云
眠云卧石
眠倒
眠卧
眠娗
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
眠
Bính âm:
【mián】【ㄇㄧㄢˊ】【MIÊN】
Các biến thể:
瞑, 𥉦, 𥺠, 𪜳
Hình thái radical:
⿰,目,民
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フ一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép