Bản dịch của từ 眤 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Mắt nhỏ, như mắt lươn; hình dung mắt bé xíu dễ nhớ.

小目。

Ví dụ
02

Giống chữ “”, nghĩa là thân mật, gần gũi như người thân quen trong gia đình.

同“昵”,亲热;亲近。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

眤
Bính âm:
【nì】【ㄋㄧˋ】【NÌ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,目,尼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一乚一丿一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép