Bản dịch của từ 眤洽 trong tiếng Việt

眤洽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˋN/AN/AN/A

眤洽 (Tính từ)

nì qià
01

Thân thiết, hòa hợp, quan hệ gần gũi và ôn hòa (Hán Việt: nhĩ hiệp — gợi nhớ 'hòa hợp')

亲热融洽。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眤洽

qià

Các từ liên quan

眤眤
洽人
洽作
洽化
洽博
眤
Bính âm:
【nì】【ㄋㄧˋ】【NÌ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,目,尼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一乚一丿一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép