ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
眤洽
Bảng phân tích âm vị 眤
Nì
Thân thiết, hòa hợp, quan hệ gần gũi và ôn hòa (Hán Việt: nhĩ hiệp — gợi nhớ 'hòa hợp')
亲热融洽。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
nì
眤
qià
洽
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép