ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
眤眤
Bảng phân tích âm vị 眤
Nì
Thân mật, âu yếm (diễn tả dáng vẻ gần gũi, âu yếm với nhau)
亲热的样子。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
nì
眤
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép