ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
眥
Bảng phân tích âm vị 眥
Zì
Hốc mắt, nơi mắt nằm trong xương (giúp nhớ: 'tỵ' như 'tí mắt' trong hốc mắt). Ví dụ trong thơ cổ nhấn mạnh sự căng thẳng của mắt.
眼眶。《史記•卷七•項羽本紀》:“頭髮上指,目眥盡裂。”唐•杜甫《望嶽詩》:“盪胸生曾雲,決眥入歸鳥。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép