Bản dịch của từ 眥 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Hốc mắt, nơi mắt nằm trong xương (giúp nhớ: 'tỵ' như 'tí mắt' trong hốc mắt). Ví dụ trong thơ cổ nhấn mạnh sự căng thẳng của mắt.

眼眶。《史記•卷七•項羽本紀》:“頭髮上指,目眥盡裂。”唐•杜甫《望嶽詩》:“盪胸生曾雲,決眥入歸鳥。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

眥
Bính âm:
【zì】【ㄗˋ】【TỴ】
Các biến thể:
㫮, 眦, 𥈐
Hình thái radical:
⿱,此,目
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一ノフ丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép