Bản dịch của từ 眦睚杀人 trong tiếng Việt

眦睚杀人

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˋzithanh huyền

眦睚杀人 (Tính từ)

zì yá shā rén
01

Giết người vì chút hiềm khích

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眦睚杀人

shā

rén

Các từ liên quan

眦决
眦占
眦垢
眦泪
眦溢
睚眦
睚眦之嫌
睚眦之忿
睚眦之怒
睚眦之怨
杀一儆百
杀一利百
杀一砺百
杀一警百
杀业
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
眦
Bính âm:
【zì】【ㄗˋ】【TÍ】
Các biến thể:
眥, 𥈐
Hình thái radical:
⿰,目,此
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨一丨一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép