Bản dịch của từ 眦血 trong tiếng Việt
眦血
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zì | ㄗˋ | z | i | thanh huyền |
眦血 (Danh từ)
【zì xuè】
01
Máu chảy ra từ khóe mắt do mắt chịu áp lực, vỡ mạch — giống như 'nước mắt máu'. (Hán-Việt: tử huyết/眦血 liên quan đến 'tử' khóe mắt)
眼眶瞪裂而出的血。犹血泪。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眦血
zì
眦
xuè
血
Các từ liên quan
眦决
眦占
眦垢
眦泪
眦溢
血不归经
血丝
血书
血亏
血产
- Bính âm:
- 【zì】【ㄗˋ】【TÍ】
- Các biến thể:
- 眥, 𥈐
- Hình thái radical:
- ⿰,目,此
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丨一丨一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
剚
漬
字
㰣
胾
洓
菑
㱴
荢
倳
胔
㢀
䀠
䂄
瞾
䁱
睊
睐
睝
䀭
䀶
矂
瞣
䀩
䏴
偿
聃
铱
䉾
崗
㟟
笹
船
淂
偑
眭
睚眦
眦睚
目眦
睚眦必报
目眦欲裂
发指眦裂
