Bản dịch của từ 眨眼病 trong tiếng Việt
眨眼病
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǎ | ㄓㄚˇ | zh | a | thanh hỏi |
眨眼病 (Động từ)
【zhá yǎn bìng】
01
Hấp háy; Bệnh nháy mắt
一种眼睛不自主地频繁眨动的病症。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眨眼病
zhǎ
眨
yǎn
眼
bìng
病
- Bính âm:
- 【zhǎ】【ㄓㄚˇ】【TRÁT】
- Các biến thể:
- 䀹, 𦑯
- Hình thái radical:
- ⿰,目,乏
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一ノ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㽪
拃
㡸
鲝
諎
鲊
㑵
䛽
㷢
砟
㞚
䋾
眬
䀾
䁶
睲
眶
瞍
䀰
眉
睽
眄
瞸
矃
柈
津
㛎
峌
垓
㖋
𠒏
奓
诰
恓
䡃
㳙
眨眼
眨巴
一眨眼
眨眼睛
眨眼病
