Bản dịch của từ 眩愍 trong tiếng Việt

眩愍

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuàn

ㄒㄩㄢˋxuanthanh huyền

眩愍 (Tính từ)

xuàn mǐn
01

Mờ tối, u ám; ánh sáng yếu khiến nhìn không rõ (gợi ý: = chói / hoa mắt, ở đây cổ nghĩa là tối thương -> tổng ý: tối mờ)

昏暗无光。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眩愍

xuàn

mǐn

Các từ liên quan

眩丽
眩乱
眩人
眩仆
眩光
愍书
愍伤
愍儒乡
愍册
眩
Bính âm:
【xuàn】【ㄒㄩㄢˋ】【HUYỄN】
Các biến thể:
痃, 衒
Hình thái radical:
⿰,目,玄
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丶一フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép