Bản dịch của từ 眩曜 trong tiếng Việt

眩曜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuàn

ㄒㄩㄢˋxuanthanh huyền

眩曜 (Tính từ)

xuàn yào
01

Làm rối loạn, khiến mê muội; làm hoa mắt bối rối (gợi liên tưởng chữ Hán = hoa mắt, = chói sáng/chiếu sáng → ánh sáng làm rối loạn)

1.惑乱;迷惑。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chóng mặt, hoa mắt; trạng thái thấy mờ, mất thăng bằng (mắt choáng, đầu quay) — Hán Việt: huyễn/diệu liên tưởng tới ảo giác và sáng chói

2.目昏花;眩晕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Rực rỡ, sáng chói; ánh sáng lấp lánh khiến thu hút sự chú ý (Hán-Việt: huyễn diệu/huyền ánh)

3.光彩夺目。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眩曜

xuàn

yào

Các từ liên quan

眩丽
眩乱
眩人
眩仆
眩光
曜仪
曜兵
曜名
曜奇
曜威
眩
Bính âm:
【xuàn】【ㄒㄩㄢˋ】【HUYỄN】
Các biến thể:
痃, 衒
Hình thái radical:
⿰,目,玄
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丶一フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép